khươm năm

khươm năm

Cái cối xay này đã có ở đây khươm năm rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (thông tục):
    • Đã lâu lắm, từ rất nhiều năm trước: Dùng để chỉ một khoảng thời gian rất dài, kéo dài qua nhiều năm, thường nhấn mạnh sự lâu đời hoặc thời gian đã trôi qua từ lâu.
    • Từ lâu đời, từ xa xưa: Có thể ám chỉ một thứ đó đã tồn tại hoặc diễn ra từ thời gian rất xa trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Cái cối xay này đã đây khươm năm rồi. (Cái cối xay này đã đây từ rất nhiều năm trước rồi.)
    • Truyền thống ấy đã được giữ gìn khươm năm. (Truyền thống ấy đã được giữ gìn từ lâu đời.)
    • Hai gia đình sống bên nhau khươm năm. (Hai gia đình đã sống bên nhau từ rất lâu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khươm năm khươm tháng": Một biến thể nhấn mạnh hơn, chỉ thời gian rất dài, tính bằng năm tháng.
    • Câu chuyện cổ tích ấy được lưu truyền khươm năm khươm tháng. (Câu chuyện cổ tích ấy được lưu truyền từ đời này sang đời khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lâu năm: Có nghĩa tương tự, chỉ thời gian dài nhiều năm, nhưng ít mang sắc thái thông tục hơn "khươm năm".

    • Một người thợ lâu năm. (Một người thợ nhiều năm kinh nghiệm.)
  • Đã lâu: Cụm từ chỉ thời gian đã qua từ lâu, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh số năm nhiều như "khươm năm".

    • Chúng tôi không gặp nhau đã lâu. (Chúng tôi đã không gặp nhau từ lâu rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ lâu: Đã xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ xa.
  • Lâu lắm: Rất lâu (nhấn mạnh mức độ).
  • Xưa lắm: Từ thời rất xa xưa.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "khươm năm" mang sắc thái thông tục, dân dã. Thường được sử dụng trong khẩu ngữ hoặc văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Phạm vi sử dụng: Thường dùng để mô tả các sự việc, đồ vật, phong tục tính chất lâu đời, bền vững theo thời gian.